tại đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (cũ):
- Đang trốn trong khi bị coi là có tội: Từ này dùng để chỉ tình trạng của một người đang lẩn tránh, chạy trốn khỏi sự truy bắt của pháp luật hoặc chính quyền vì bị xem là có tội. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên cướp ấy hiện vẫn còn tại đào. (Tên cướp đó hiện vẫn đang chạy trốn.)
- Sau vụ án, nghi phạm chính đã tại đào suốt nhiều năm. (Sau vụ án, nghi phạm chính đã trốn tránh suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẻ tại đào": cụm danh từ chỉ người đang trong tình trạng chạy trốn.
- Cảnh sát đang truy lùng những kẻ tại đào. (Cảnh sát đang truy tìm những người đang chạy trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Truy nã: (động từ) ra lệnh bắt người có tội đang trốn. Đây là từ hiện đại và thông dụng hơn để chỉ hành động của cơ quan chức năng.
- Lẩn trốn: (động từ) hành động trốn tránh, lẩn tránh.
- Bỏ trốn: (động từ) chạy đi để tránh sự bắt giữ hoặc trừng phạt.
Từ đồng nghĩa
- Đang bị truy nã: đang bị cơ quan pháp luật ra lệnh truy tìm để bắt giữ.
- Lẩn tránh: trốn đi, ẩn náu để không bị tìm thấy.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Tại đào" là một từ Hán Việt cổ, có nguồn gốc từ chữ Hán. Ngày nay, từ này hầu như không còn được sử dụng trong văn nói hay văn viết thông thường. Các từ như "bị truy nã", "đang trốn" hoặc "bỏ trốn" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
- Đang trốn trong khi bị coi là có tội (cũ).